
Jon McLaughlin
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
38
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
82 kg
Chân thuận
Right
Nơi sinh
Edinburgh
Sinh
09.09.1987
Giá trị chuyển nhượng
€46KMùa giải hiện tại
15
Số trận
0
Bàn thắng
1,350
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Premiership 2022/2023 | 10 | - |
Premiership 2021/2022 | 8 | - |
Premiership 2020/2021 | 10 | - |
League One 2019/2020 | 29 | - |
League One 2018/2019 | 3 | - |
Premiership 2017/2018 | 33 | - |
Championship 2016/2017 | 43 | - |
League One 2015/2016 | 45 | - |
League Two 2014/2015 | 45 | - |
League One 2013/2014 | 46 | - |
League Two 2012/2013 | 4 | - |
League Two 2011/2012 | 23 | - |
League Two 2010/2011 | 10 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Cup 2024/2025 | 1 | - |
League Cup 2022/2023 | 1 | - |
Scottish Cup 2021/2022 | 5 | - |
League Cup 2021/2022 | 2 | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 1 | - |
League Cup 2020/2021 | 1 | - |
FA Cup 2019/2020 | 1 | - |
EFL Trophy 2019/2020 | 1 | - |
EFL Cup 2019/2020 | 1 | - |
EFL Trophy 2018/2019 | 2 | - |
FA Cup 2018/2019 | 1 | - |
EFL Cup 2018/2019 | 1 | - |
Scottish Cup 2017/2018 | 3 | - |
FA Cup 2016/2017 | 1 | - |
EFL Cup 2016/2017 | 1 | - |
Capital One Cup 2014/2015 | 1 | - |
Capital One Cup 2012/2013 | 1 | - |
Johnstone's Paint Trophy 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2022/2023 | 3 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 1 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA European Championship Qualifiers 2020 | 1 | - |
Friendlies 2018 | 1 | - |