
Joe Wright
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Anh
Tuổi
31
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
79 kg
Nơi sinh
Monk Fryston
Sinh
26.02.1995
Giá trị chuyển nhượng
€315KMùa giải hiện tại
29
Số trận
3
Bàn thắng
1,779
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League One 2025/2026 | 23 | 3 |
Premiership 2024/2025 | 28 | 2 |
Premiership 2023/2024 | 28 | 3 |
Premiership 2022/2023 | 34 | 5 |
League One 2020/2021 | 40 | 2 |
League One 2019/2020 | 19 | - |
League One 2018/2019 | 1 | - |
Non League Premier Isthmian 2017/2018 | 1 | - |
League One 2017/2018 | 33 | - |
League Two 2016/2017 | 22 | - |
League Two 2015/2016 | 20 | - |
National League N/S 2013/2014 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EFL Trophy 2025/2026 | 2 | - |
EFL Cup 2025/2026 | 1 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 1 | - |
League Cup 2024/2025 | 1 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 2 | - |
League Cup 2023/2024 | 1 | - |
Scottish Cup 2022/2023 | 3 | - |
League Cup 2022/2023 | 6 | - |
FA Cup 2020/2021 | 2 | - |
EFL Trophy 2020/2021 | 3 | - |
EFL Cup 2020/2021 | 1 | - |
FA Cup 2019/2020 | 3 | - |
EFL Trophy 2019/2020 | 3 | 1 |
Premier League Cup 2018/2019 | 1 | 1 |
FA Cup 2018/2019 | 1 | - |
EFL Cup 2018/2019 | 2 | - |
FA Cup 2017/2018 | 1 | - |
EFL Trophy 2017/2018 | 1 | - |
EFL Cup 2017/2018 | 3 | - |
EFL Trophy 2016/2017 | 1 | - |
FA Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa League 2024/2025 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2017 | 2 | - |