
Fleur Stoit
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
21
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
09.01.2004
Mùa giải hiện tại
10
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie Women 2025/2026 | 8 | - |
Eredivisie Women 2024/2025 | 18 | 2 |
Eredivisie Women 2023/2024 | 18 | 1 |
Eredivisie Women 2022/2023 | 7 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie Cup Women 2024/2025 | 1 | - |
KNVB Beker Women 2024/2025 | 3 | - |
Eredivisie Cup Women 2023/2024 | 2 | - |
KNVB Beker Women 2023/2024 | 1 | - |
Eredivisie Cup Women 2022/2023 | 2 | - |
KNVB Beker Women 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker Women 2022/2023 | 3 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies Women 2025 | 1 | - |
Friendlies Women 2024 | 1 | - |
FIFA U20 Women's World Cup 2024 | 7 | 2 |
Euro U19 Women - Qualification 2023 | 3 | 3 |
Friendlies Women 2022 | 1 | - |
Euro U19 Women - Qualification 2022 | 2 | - |
Friendlies Women 2021 | 1 | 1 |