
Freddy Quispel
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
26
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
23.10.1999
Mùa giải hiện tại
14
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 13 | 1 |
Eerste Divisie 2024/2025 | 22 | 1 |
Tweede Divisie 2023/2024 | 31 | 13 |
Derde Divisie Groep B 2022/2023 | 2 | 2 |
Derde Divisie Groep B 2021/2022 | 5 | 6 |
Eredivisie 2019/2020 | 3 | - |
Reserve League 2019/2020 | 8 | 8 |
Reserve League 2018/2019 | 3 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2021/2022 | 3 | 2 |