Mùa giải hiện tại
6
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2025/2026 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U17 Championship Qualification 2026 | 3 | 1 |
6
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2025/2026 | 3 | - |
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U17 Championship Qualification 2026 | 3 | 1 |