
Daiki Watari
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Nhật Bản
Tuổi
32
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Hiroshima
Sinh
25.06.1993
Giá trị chuyển nhượng
€275KMùa giải hiện tại
44
Số trận
7
Bàn thắng
316
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J2 League 2025 | 36 | 5 |
J2 League 2024 | 34 | 9 |
J2 League 2023 | 32 | 1 |
J1 League 2022 | 10 | 1 |
J1 League 2021 | 26 | 2 |
J1 League 2020 | 23 | 2 |
J1 League 2019 | 22 | 3 |
J1 League 2018 | 17 | 1 |
J2 League 2017 | 42 | 23 |
J2 League 2016 | 41 | 12 |
J2 League 2015 | 35 | 7 |
J-League Division 2 2014 | 37 | 4 |
J-League Division 2 2013 | 21 | 7 |
J-League Division 2 2012 | 5 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Emperors Cup 2025 | 2 | - |
Emperors Cup 2024 | 1 | 1 |
Emperors Cup 2023 | 2 | - |
Emperors Cup 2022 | 3 | 2 |
YBC Levain Cup 2022 | 4 | - |
YBC Levain Cup 2021 | 4 | - |
YBC Levain Cup 2020 | 2 | 1 |
YBC Levain Cup 2019 | 1 | 1 |
Emperors Cup 2019 | 2 | 1 |
Emperors Cup 2018 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2018 | 4 | 3 |
Emperors Cup 2014 | 1 | 1 |
Emperors Cup 2013 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2019 | 6 | 2 |