
C. Munteanu
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Romania
Tuổi
45
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Arad
Sinh
17 tháng 10, 1980
Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga III Group 9 2024/2025 | - | - |
Liga II Seria 1 2017/2018 | 14 | 2 |
Liga II Seria 1 2017/2018 | 16 | 2 |
Liga II Seria 1 2016/2017 | 12 | - |
Liga II Seria 1 2016/2017 | 13 | - |
Liga I 2015/2016 | 2 | - |
Liga I 2014/2015 | 11 | - |
Liga I 2014/2015 | 17 | 1 |
Liga I 2013/2014 | 31 | 4 |
Liga I 2012/2013 | 27 | 2 |
Liga I 2011/2012 | 32 | 1 |
Liga I 2010/2011 | 19 | 3 |
Liga I 2009/2010 | 25 | 2 |
Liga I 2008/2009 | 27 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cupa României 2019/2020 | 1 | - |
Cupa României 2016/2017 | 1 | - |
Cupa României 2015/2016 | 1 | - |
Cupa României 2014/2015 | 1 | - |
Cupa României 2014/2015 | 1 | - |
Cupa României 2012/2013 | 1 | - |
Cupa României 2011/2012 | 1 | - |
Cupa României 2010/2011 | 1 | - |