
A. Bayew
Tiền vệ
Mùa giải hiện tại
5
Số trận
0
Bàn thắng
54
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2022/2023 | 5 | - |
A-League Men 2021/2022 | 16 | 2 |
A-League Men 2020/2021 | 4 | - |

Tiền vệ
5
Số trận
0
Bàn thắng
54
Phút
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2022/2023 | 5 | - |
A-League Men 2021/2022 | 16 | 2 |
A-League Men 2020/2021 | 4 | - |