Mùa giải hiện tại
9
Số trận
4
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Superettan 2025 | 1 | 1 |
Ettan Södra 2025 | 4 | - |
Allsvenskan 2025 | 12 | 1 |
Allsvenskan 2024 | 2 | - |
Ettan Södra 2024 | 9 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2025/2026 | 1 | 2 |
Svenska Cupen 2024/2025 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U19 Championship 2026 | 5 | 1 |
Friendlies 2025 | 4 | - |
Friendlies 2024 | 4 | - |
UEFA U17 Championship 2024 | 3 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2024 | 2 | - |
Friendlies 2024 | 2 | - |
