
Elisson
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
38
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
88 kg
Nơi sinh
Belo Horizonte
Sinh
26.03.1987
Giá trị chuyển nhượng
€105KMùa giải hiện tại
9
Số trận
0
Bàn thắng
810
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Mineiro 1 2023 | 9 | - |
Catarinense 1 2021 | - | - |
Serie B 2019 | 3 | - |
Serie B 2017 | 6 | - |
Goiano 1 2017 | 8 | - |
Serie A 2016 | - | - |
Paranaense 1 2016 | 7 | - |
Primeira Liga 2016 | 1 | - |
Serie A 2016 | - | - |
Serie A 2015 | - | - |
Mineiro 1 2015 | - | - |
Mineiro 1 2014 | 2 | - |
Serie A 2014 | 1 | - |
Serie A 2013 | - | - |
Goiano 1 2013 | 8 | - |
Serie A 2012 | - | - |
Mineiro 1 2012 | 10 | - |
Primeira Liga 2011/2012 | 4 | - |
Primeira Liga 2010/2011 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2025 | - | - |
Copa do Brasil 2024 | - | - |
Copa do Brasil 2023 | - | - |
Copa Verde 2025 | 1 | - |
Copa Paulista 2018 | 9 | - |
Copa do Brasil 2017 | - | - |
Copa do Brasil 2016 | 2 | - |
Copa do Brasil 2014 | - | - |
Taça da Liga 2010/2011 | - | - |
Taça de Portugal 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2015 | - | - |
CONMEBOL Libertadores 2014 | - | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 6 | - |