Mùa giải hiện tại
6
Số trận
0
Bàn thắng
321
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Úrvalsdeild 2014 | 6 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2016/2017 | - | - |
Cup 2014 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 2 | - |
Cup 2012/2013 | 2 | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
6
Số trận
0
Bàn thắng
321
Phút
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Úrvalsdeild 2014 | 6 | - |
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2016/2017 | - | - |
Cup 2014 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 2 | - |
Cup 2012/2013 | 2 | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |