
P. Matyžonok
Tiền đạo
Mùa giải hiện tại
12
Số trận
1
Bàn thắng
444
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A Lyga 2025 | 11 | 1 |
A Lyga 2024 | 7 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2025 | 1 | - |
Cup 2024 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | - | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | - | - |
UEFA Youth League 2024/2025 | - | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | - | - |
UEFA Youth League 2022/2023 | - | - |