Mùa giải hiện tại
51
Số trận
8
Bàn thắng
3,077
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primeira Liga 2025/2026 | 29 | 5 |
Superliga 2025/2026 | 1 | - |
Superliga 2024/2025 | 29 | 3 |
Superliga 2023/2024 | 5 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2025/2026 | 4 | 1 |
Landspokal Cup 2024/2025 | 7 | - |
Landspokal Cup 2023/2024 | 2 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2025/2026 | 10 | 1 |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 16 | 3 |
UEFA Champions League 2023/2024 | 1 | - |
UEFA Youth League 2023/2024 | 5 | - |
UEFA Youth League 2022/2023 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA World Cup 2026 | 8 | 1 |
Friendlies 2025 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2024/2025 | 1 | - |
Friendlies 2024 | 3 | - |
U19 Championship 2024 | 5 | 1 |
Friendlies 2023 | 3 | 1 |
UEFA U17 Championship Qualification 2023 | 3 | - |
Friendlies 2023 | 1 | - |
