
L. George
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
37
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Paramaribo
Sinh
21 tháng 4, 1987
Giá trị chuyển nhượng
€160KMùa giải hiện tại
3
Số trận
0
Bàn thắng
200
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Tweede Divisie 2024/2025 | - | - |
Tweede Divisie 2023/2024 | 30 | 2 |
Tweede Divisie 2021/2022 | 31 | 4 |
Eredivisie 2020/2021 | 3 | - |
Pro League 2018/2019 | 25 | 7 |
A-League Men 2017/2018 | 29 | 9 |
1. Lig 2016/2017 | 15 | 2 |
1. Lig 2016/2017 | 8 | - |
1. Lig 2015/2016 | 26 | 6 |
Premyer Liqa 2014/2015 | 28 | 10 |
Premyer Liqa 2013/2014 | 32 | 9 |
Eredivisie 2012/2013 | 31 | 3 |
Eredivisie 2011/2012 | 28 | 5 |
Eredivisie 2010/2011 | 22 | 3 |
Eredivisie 2009/2010 | 7 | - |
Eredivisie 2008/2009 | 31 | 1 |
Eredivisie 2007/2008 | - | 7 |
Eredivisie 2006/2007 | - | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2023/2024 | 3 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 2 | - |
League Cup 2018/2019 | 7 | 2 |
Cup 2016/2017 | 7 | 1 |
Cup 2014/2015 | 5 | - |
Cup 2013/2014 | 3 | - |
KNVB Beker 2012/2013 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2011/2012 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2021 | - | - |
AFC Champions League 2018 | 5 | 3 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 6 | 1 |
UEFA Champions League 2014/2015 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 8 | 2 |