
Mexx Meerdink
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
22
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
69 kg
Nơi sinh
Winterswijk
Sinh
24.07.2003
Giá trị chuyển nhượng (#1104)
€10.4MMùa giải hiện tại
11
Số trận
1
Bàn thắng
380
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 1 | - |
Eredivisie 2025/2026 | 19 | 5 |
Eredivisie 2024/2025 | 29 | 13 |
Eerste Divisie 2024/2025 | 2 | - |
Eredivisie 2023/2024 | 7 | - |
Eredivisie 2023/2024 | 2 | - |
Eerste Divisie 2023/2024 | 16 | 4 |
Eredivisie 2022/2023 | 6 | - |
Eerste Divisie 2022/2023 | 18 | 8 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 16 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 9 | 1 |
UEFA Europa League 2024/2025 | 8 | - |
Intercontinental Cup U20 2023 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 3 | - |
UEFA Youth League 2022/2023 | 6 | 9 |
UEFA Youth League 2021/2022 | 5 | 2 |