
Mexx Meerdink
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
22
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
69 kg
Nơi sinh
Winterswijk
Sinh
24.07.2003
Giá trị chuyển nhượng (#1196)
€10.4MMùa giải hiện tại
9
Số trận
1
Bàn thắng
301
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 1 | - |
Eredivisie 2025/2026 | 13 | 3 |
Eredivisie 2024/2025 | 29 | 13 |
Eerste Divisie 2024/2025 | 2 | - |
Eredivisie 2023/2024 | 2 | - |
Eredivisie 2023/2024 | 2 | - |
Eerste Divisie 2023/2024 | 16 | 4 |
Eredivisie 2022/2023 | 6 | - |
Eerste Divisie 2022/2023 | 18 | 8 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 16 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 7 | 1 |
UEFA Europa League 2024/2025 | 8 | - |
Intercontinental Cup U20 2023 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 3 | - |
UEFA Youth League 2022/2023 | 6 | 9 |
UEFA Youth League 2021/2022 | 5 | 2 |