
T. Melia
Thủ môn
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
United States
Tuổi
39
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
95 kg
Nơi sinh
Great River
Sinh
15 tháng 5, 1986
Giá trị chuyển nhượng
€105KMùa giải hiện tại
33
Số trận
0
Bàn thắng
3,030
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
MLS 2024 | 28 | - |
MLS 2023 | 20 | - |
MLS 2022 | 21 | - |
MLS 2021 | 30 | - |
MLS 2020 | 24 | - |
MLS 2019 | 32 | - |
MLS 2018 | 38 | - |
MLS 2017 | 31 | - |
USL Championship 2016 | 1 | - |
MLS 2016 | 28 | - |
MLS 2015 | 24 | - |
MLS 2014 | - | - |
USL Championship 2014 | 6 | - |
MLS 2014 | 2 | - |
USL Championship 2013 | 3 | - |
MLS 2013 | 2 | - |
MLS 2012 | 2 | - |
MLS 2011 | - | - |
USL Championship 2011 | 4 | - |
USL 2 2010 | 16 | - |
MLS 2010 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
US Open Cup 2024 | 3 | - |
US Open Cup 2023 | - | - |
US Open Cup 2018 | 1 | - |
US Open Cup 2017 | 5 | - |
US Open Cup 2016 | - | - |
US Open Cup 2015 | 5 | - |
US Open Cup 2014 | - | - |
US Open Cup 2012 | 3 | - |
US Open Cup 2011 | - | - |
US Open Cup 2010 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Leagues Cup 2019-2022 2024 | 2 | - |
Leagues Cup 2019-2022 2023 | - | - |
Concacaf Champions Cup 2019 | 5 | - |
Concacaf Champions Cup 2016/2017 | 1 | - |
Concacaf Champions Cup 2014/2015 | - | - |
Concacaf Champions Cup 2010/2011 | - | - |