
Jerailly Wielzen
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
23
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Rotterdam
Sinh
26.11.2002
Giá trị chuyển nhượng
€315KMùa giải hiện tại
22
Số trận
5
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. Division 2025/2026 | 20 | 4 |
2. Division 2024/2025 | 27 | - |
2. Division 2023/2024 | 4 | 4 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 12 | - |
Eerste Divisie 2021/2022 | 23 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Landspokal Cup 2025/2026 | 2 | 1 |
Landspokal Cup 2024/2025 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |