
Takumi Miyayoshi
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Nhật Bản
Tuổi
33
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Shiga
Sinh
07.08.1992
Giá trị chuyển nhượng
€120KMùa giải hiện tại
20
Số trận
3
Bàn thắng
340
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J2 League 2025 | 11 | - |
J1 League 2024 | 7 | 1 |
J1 League 2023 | 1 | - |
J1 League 2022 | 14 | 2 |
J2 League 2021 | 30 | 10 |
J2 League 2020 | 22 | 1 |
J2 League 2019 | 26 | 4 |
J1 League 2018 | 10 | 1 |
J1 League 2017 | 8 | - |
J1 League 2016 | 1 | - |
J2 League 2015 | 33 | 4 |
J-League Division 2 2014 | 16 | 3 |
J-League Division 2 2014 | 4 | - |
J-League Division 2 2013 | 11 | 3 |
J-League Division 2 2012 | 10 | 11 |
J-League Division 2 2011 | 7 | 8 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
YBC Levain Cup 2025 | 2 | - |
Emperors Cup 2024 | 2 | - |
YBC Levain Cup 2024 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2023 | 1 | - |
Emperors Cup 2022 | 5 | - |
YBC Levain Cup 2022 | 2 | - |
Emperors Cup 2018 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2018 | 4 | 1 |
Emperors Cup 2017 | 1 | 1 |
YBC Levain Cup 2017 | 2 | 1 |
Emperors Cup 2016 | 1 | - |
Emperors Cup 2015 | 1 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2016 | 5 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA U17 World Cup 2009 | 2 | 2 |