
Sayfallah Ltaief
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Tunisia
Tuổi
25
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Zürich
Sinh
22.04.2000
Giá trị chuyển nhượng
€1.3MMùa giải hiện tại
22
Số trận
2
Bàn thắng
1,119
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
2. Bundesliga 2025/2026 | 8 | 1 |
Eredivisie 2025/2026 | 9 | 1 |
Eredivisie 2024/2025 | 30 | 1 |
Super League 2023/2024 | 35 | 8 |
Super League 2022/2023 | 5 | - |
1. Liga Promotion 2022/2023 | 4 | - |
Super League 2022/2023 | 5 | - |
Challenge League 2021/2022 | 34 | 5 |
Challenge League 2020/2021 | 20 | 1 |
Challenge League 2019/2020 | 12 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 2 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | - |
Swiss Cup 2023/2024 | 4 | 1 |
Swiss Cup 2021/2022 | 1 | - |
Swiss Cup 2020/2021 | 1 | - |
Swiss Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2024/2025 | 10 | 1 |
UEFA Champions League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2026 | 2 | - |
FIFA World Cup 2026 | 6 | - |
Friendlies 2025 | 2 | - |
Africa Cup of Nations Qualification 2025 | 3 | 1 |
Friendlies 2024 | 1 | - |
CAF Africa Cup of Nations 2023 | 3 | - |
Friendlies 2023 | 1 | - |
Africa Cup of Nations Qualification 2023 | 1 | - |
Friendlies 2022 | 1 | - |