
Dion Malone
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Suriname
Tuổi
37
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Paramaribo
Sinh
13.02.1989
Giá trị chuyển nhượng
€77KMùa giải hiện tại
23
Số trận
0
Bàn thắng
477
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2025/2026 | 11 | - |
1. Division 2024/2025 | 5 | - |
1. Division 2023/2024 | 4 | - |
1. Division 2022/2023 | 35 | 2 |
Eredivisie 2021/2022 | 2 | - |
Eerste Divisie 2021/2022 | 29 | 1 |
Eredivisie 2020/2021 | 3 | - |
Eerste Divisie 2020/2021 | 32 | 1 |
Eredivisie 2019/2020 | 20 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 28 | 1 |
Eredivisie 2016/2017 | 13 | 3 |
Eredivisie 2015/2016 | 25 | 1 |
Eredivisie 2014/2015 | 33 | - |
Eredivisie 2013/2014 | 32 | 1 |
Eredivisie 2012/2013 | 16 | - |
Eerste Divisie 2011/2012 | 9 | - |
Eerste Divisie 2010/2011 | 3 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2021/2022 | 3 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 2 | - |
KNVB Beker 2014/2015 | 1 | - |
KNVB Beker 2013/2014 | 1 | - |
KNVB Beker 2011/2012 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2017/2018 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA World Cup 2026 | 6 | - |
Concacaf Gold Cup 2025 | 3 | - |
Concacaf Nations League 2024/2025 | 3 | - |
Friendlies 2024 | 1 | - |
Concacaf Nations League 2023/2024 | 1 | - |
Concacaf Nations League 2022/2023 | 4 | - |
Friendlies 2022 | 4 | - |
FIFA World Cup 2022 | 3 | - |
Concacaf Gold Cup 2021 | 3 | - |