
Isak Hansen-Aaroen
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
21
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Tromsø
Sinh
22.08.2004
Giá trị chuyển nhượng
€770KMùa giải hiện tại
17
Số trận
3
Bàn thắng
85
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2025/2026 | 3 | - |
Regionalliga Bayern 2025/2026 | 1 | 1 |
Bundesliga 2025/2026 | 1 | - |
Superliga 2024/2025 | 14 | - |
Regionalliga Bayern 2024/2025 | 1 | 1 |
Bundesliga 2023/2024 | 3 | - |
Premier League 2 2023/2024 | 8 | 2 |
Premier League 2 2022/2023 | 22 | 3 |
Premier League 2 2021/2022 | 11 | - |
U18 Premier League 2021/2022 | 7 | - |
Premier League 2 2020/2021 | 2 | - |
U18 Premier League 2020/2021 | 16 | 3 |
1. Division 2020 | 7 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EFL Trophy 2022/2023 | 1 | - |
FA Youth Cup 2021/2022 | 3 | - |
EFL Trophy 2020/2021 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Youth League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Youth League 2021/2022 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2025 | 11 | 3 |
Friendlies 2024 | 2 | - |
Friendlies 2023 | 1 | - |
Friendlies 2023 | 2 | - |
U19 Championship 2023 | 6 | 3 |
Friendlies 2022 | 2 | 1 |
U19 Championship 2022 | 6 | - |
Friendlies 2021 | 1 | - |
Friendlies 2021 | 2 | - |