
Ahmed Mahmoud
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
United Arab Emirates
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Sinh
06.01.2001
Mùa giải hiện tại
7
Số trận
0
Bàn thắng
203
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Pro League 2024/2025 | 3 | - |
Pro League 2023/2024 | 10 | - |
Pro League 2022/2023 | 2 | - |
Pro League 2021/2022 | 18 | - |
Pro League 2020/2021 | 21 | - |
Pro League 2019/2020 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Presidents Cup 2024/2025 | 2 | - |
League Cup 2024/2025 | 6 | - |
League Cup 2023/2024 | 1 | - |
League Cup 2022/2023 | 1 | - |
Pro League Cup 2021/2022 | 5 | - |
Presidents Cup 2020/2021 | 1 | - |
Arabian Gulf Cup 2020/2021 | 2 | - |
Arabian Gulf Cup 2019/2020 | 4 | - |
Arabian Gulf Cup 2018/2019 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC U23 Asian Cup 2024 | 2 | - |
WAFF Championship U23 2024 | 1 | - |
WAFF Championship U23 2023 | 2 | - |
Friendlies 2023 | 1 | 1 |
AFC U23 Asian Cup 2022 | 3 | - |