
Jurgen Celhaka
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Albania
Tuổi
25
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Tiranë
Sinh
06.12.2000
Giá trị chuyển nhượng
€390KMùa giải hiện tại
29
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. SNL 2025/2026 | 16 | - |
1. SNL 2024/2025 | 13 | - |
Ekstraklasa 2024/2025 | 8 | - |
Ekstraklasa 2023/2024 | 15 | - |
Ekstraklasa 2022/2023 | 8 | - |
Ekstraklasa 2021/2022 | 11 | - |
Superliga 2020/2021 | 17 | 1 |
Superliga 2019/2020 | 8 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Slovenian Cup 2025/2026 | 1 | - |
Slovenian Cup 2024/2025 | 3 | 1 |
Polish Cup 2024/2025 | 1 | - |
Polish Cup 2023/2024 | 2 | - |
Polish Cup 2022/2023 | 3 | - |
Polish Cup 2022/2023 | 1 | - |
Polish Cup 2021/2022 | 3 | - |
Super Cup 2020 | 1 | - |
Albanian Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 3 | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 7 | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 7 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 6 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 1 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2023 | 9 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2021 | 2 | - |
U19 Championship 2019 | 2 | - |