
Jay Kruiver
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
24
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Zaandam
Sinh
02.05.2001
Giá trị chuyển nhượng
€440KMùa giải hiện tại
25
Số trận
2
Bàn thắng
2,057
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 23 | 1 |
Eerste Divisie 2024/2025 | 34 | 3 |
Eerste Divisie 2023/2024 | 21 | 1 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 23 | - |
Eerste Divisie 2021/2022 | 11 | - |
Tweede Divisie 2021/2022 | 11 | - |
Eerste Divisie 2020/2021 | 1 | - |
Tweede Divisie 2020/2021 | 5 | 1 |
Tweede Divisie 2019/2020 | 10 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |