
Hiroki Iikura
Thủ môn
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Nhật Bản
Tuổi
39
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Aomori
Sinh
01.06.1986
Giá trị chuyển nhượng
€55KMùa giải hiện tại
15
Số trận
0
Bàn thắng
1,170
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J1 League 2025 | 9 | - |
J1 League 2024 | 11 | - |
J1 League 2023 | 6 | - |
J1 League 2022 | 13 | - |
J1 League 2021 | 19 | - |
J1 League 2020 | 18 | - |
J1 League 2019 | 12 | - |
J1 League 2019 | 4 | - |
J1 League 2018 | 34 | - |
J1 League 2017 | 34 | - |
J1 League 2016 | 12 | - |
J1 League 2015 | 25 | - |
J-League 2009 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
YBC Levain Cup 2025 | 2 | - |
YBC Levain Cup 2024 | 3 | - |
Emperors Cup 2024 | 4 | - |
YBC Levain Cup 2023 | 3 | - |
YBC Levain Cup 2022 | 1 | - |
Emperors Cup 2022 | 4 | - |
Emperors Cup 2021 | 2 | - |
YBC Levain Cup 2021 | 3 | - |
YBC Levain Cup 2020 | 1 | - |
Super Cup 2020 | 1 | - |
Emperors Cup 2019 | 4 | - |
YBC Levain Cup 2019 | 3 | - |
YBC Levain Cup 2018 | 7 | - |
Emperors Cup 2017 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2024/2025 | 4 | - |
AFC Champions League 2023/2024 | 1 | - |
AFC Champions League 2022 | 1 | - |
AFC Champions League 2020 | 2 | - |