
Mickel Miller
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Anh
Tuổi
30
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Croydon
Sinh
02.12.1995
Giá trị chuyển nhượng
€365KMùa giải hiện tại
13
Số trận
0
Bàn thắng
513
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League One 2025/2026 | 10 | - |
League One 2024/2025 | 18 | - |
Championship 2023/2024 | 34 | 1 |
League One 2022/2023 | 8 | - |
League One 2021/2022 | 23 | 3 |
League One 2020/2021 | 12 | - |
Championship 2020/2021 | 9 | - |
Premiership 2019/2020 | 17 | 3 |
Premiership 2018/2019 | 31 | 5 |
Premiership 2017/2018 | 6 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EFL Trophy 2025/2026 | 3 | - |
FA Cup 2025/2026 | 1 | - |
EFL Trophy 2024/2025 | 1 | - |
FA Cup 2024/2025 | 1 | - |
FA Cup 2023/2024 | 1 | - |
EFL Cup 2023/2024 | 1 | - |
EFL Trophy 2022/2023 | 2 | - |
FA Cup 2021/2022 | 1 | - |
EFL Trophy 2021/2022 | 3 | 1 |
Scottish Cup 2019/2020 | 2 | 1 |
League Cup 2019/2020 | 3 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2018/2019 | 4 | 3 |