
Yanis Begraoui
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Ma Rốc
Tuổi
24
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Étampes
Sinh
04.07.2001
Giá trị chuyển nhượng (#2961)
€3.8MMùa giải hiện tại
35
Số trận
18
Bàn thắng
2,226
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primeira Liga 2025/2026 | 28 | 18 |
Primeira Liga 2024/2025 | 34 | 11 |
Ligue 2 2023/2024 | 19 | 2 |
Ligue 1 2023/2024 | 14 | - |
Ligue 2 2022/2023 | 18 | 9 |
Ligue 1 2022/2023 | 3 | - |
Ligue 2 2021/2022 | 24 | - |
Ligue 2 2020/2021 | 19 | 2 |
Ligue 2 2019/2020 | 3 | - |
Ligue 2 2018/2019 | 7 | - |
Ligue 2 2017/2018 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2025/2026 | 2 | - |
Taça de Portugal 2024/2025 | 1 | - |
Coupe de France 2023/2024 | 1 | - |
Coupe de France 2022/2023 | 2 | 1 |
Coupe de France 2021/2022 | 1 | - |
Coupe de France 2020/2021 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2019/2020 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2023/2024 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2024 | 2 | - |
CAF U23 Cup of Nations 2023 | 4 | 3 |
Friendlies 2023 | 6 | 1 |
U19 Championship 2020 | 3 | 2 |
UEFA U19 Championship 2019 | 4 | - |
Friendlies 2019 | 3 | 2 |
UEFA U17 Championship Qualification 2018 | 3 | 2 |