
Peer Koopmeiners
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
26
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
79 kg
Nơi sinh
Amsterdam
Sinh
04.05.2000
Giá trị chuyển nhượng (#1103)
€10.4MMùa giải hiện tại
47
Số trận
2
Bàn thắng
3,361
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2025/2026 | 29 | 2 |
Eredivisie 2024/2025 | 36 | 1 |
Eredivisie 2023/2024 | 31 | - |
Eredivisie 2022/2023 | 19 | - |
Eerste Divisie 2022/2023 | 7 | - |
Eredivisie 2022/2023 | 6 | - |
Eredivisie 2021/2022 | 3 | - |
Eerste Divisie 2021/2022 | 29 | 1 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 33 | 3 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 23 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 1 | - |
Eerste Divisie 2018/2019 | 17 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 2 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 2 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 13 | - |
UEFA Europa League 2024/2025 | 12 | 1 |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U19 Championship 2019 | 4 | - |