
Neraysho Kasanwirjo
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
24
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Amsterdam
Sinh
18.02.2002
Giá trị chuyển nhượng
€1.4MMùa giải hiện tại
22
Số trận
0
Bàn thắng
1,538
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2025/2026 | 16 | - |
Eliteserien 2025 | 7 | - |
Premiership 2024/2025 | 9 | - |
Eredivisie 2024/2025 | 2 | - |
Bundesliga 2023/2024 | 23 | - |
Eredivisie 2022/2023 | 5 | - |
Eredivisie 2022/2023 | 15 | - |
Eredivisie 2021/2022 | 32 | 1 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 33 | 1 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cup 2025/2026 | 1 | - |
League Cup 2024/2025 | 2 | - |
OFB Cup 2023/2024 | 5 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Youth League 2019/2020 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2025 | 1 | - |
Friendlies 2025 | 1 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2025 | 5 | - |
Friendlies 2024 | 4 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2023 | 2 | - |
UEFA U17 Championship 2019 | 3 | - |
Friendlies 2019 | 1 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2019 | 5 | - |