
Bozhidar Konstantinov Mitrev
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Bulgaria
Tuổi
34
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Sofia
Sinh
31 tháng 3, 1987
Mùa giải hiện tại
11
Số trận
0
Bàn thắng
946
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga I 2019/2020 | 8 | - |
Liga I 2018/2019 | 7 | - |
Super Liga 2016/2017 | 4 | - |
Super Liga 2015/2016 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2020/2021 | 1 | - |
Cupa României 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 6 | - |
Cupa 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 7 | - |
Cup 2012/2013 | 4 | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | - | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 6 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | - | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | - | - |
UEFA Champions League 2006/2007 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA World Cup Qualifiers 2018 | - | - |
Friendlies 2018 | - | - |
Friendlies 2017 | - | - |
UEFA European Championship Qualifiers 2016 | 5 | - |
Friendlies 2016 | 1 | - |
Kirin Cup 2016 | 2 | - |
Friendlies 2015 | 2 | - |