
Nilsen Tangen Harald
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
25
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
03.01.2001
Giá trị chuyển nhượng
€600KMùa giải hiện tại
14
Số trận
0
Bàn thắng
207
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Two 2025/2026 | 6 | - |
Eliteserien 2025 | 21 | 2 |
Eliteserien 2024 | 9 | - |
2. Division Group 2 2024 | 1 | 1 |
Eliteserien 2024 | 9 | - |
Eliteserien 2023 | 27 | 3 |
Eliteserien 2022 | 23 | 1 |
Eliteserien 2021 | 27 | 5 |
1. Division 2020 | 19 | 5 |
Eliteserien 2020 | 5 | - |
Eliteserien 2019 | 1 | - |
1. Division 2019 | 6 | 2 |
1. Division 2018 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cup 2025/2026 | 1 | - |
NM Cup 2025 | 5 | - |
NM Cup 2024 | 1 | - |
NM Cup 2023 | 2 | - |
NM Cup 2022/2023 | 2 | - |
NM Cup 2021/2022 | 4 | - |
NM Cup 2019 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Elite Cup U20 2021/2022 | 3 | - |
Friendlies 2021 | 1 | - |
Friendlies 2019 | 2 | - |
UEFA U17 Championship 2018 | 2 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2018 | 4 | - |