
Nicky Souren
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Curaçao
Tuổi
26
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Rotterdam
Sinh
18.12.1999
Giá trị chuyển nhượng
€425KMùa giải hiện tại
18
Số trận
1
Bàn thắng
879
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 16 | 1 |
Eredivisie 2024/2025 | 1 | - |
Eerste Divisie 2024/2025 | 35 | - |
Eerste Divisie 2023/2024 | 33 | 2 |
Eredivisie 2022/2023 | 2 | - |
Eerste Divisie 2022/2023 | 31 | 5 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 26 | - |
Eerste Divisie 2021/2022 | 26 | - |
Eerste Divisie 2020/2021 | 6 | - |
Eerste Divisie 2019/2020 | 22 | - |
Eerste Divisie 2018/2019 | 26 | 2 |
Reserve League 2017/2018 | 1 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 2 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 2 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 2 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Concacaf Nations League 2024/2025 | 1 | - |