
H. Hamzah
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Indonesia
Tuổi
41
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Makassar
Sinh
29 tháng 1, 1984
Mùa giải hiện tại
8
Số trận
0
Bàn thắng
720
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga 2 2024/2025 | - | - |
Liga 1 2023/2024 | 4 | - |
Liga 1 2020/2021 | 3 | - |
Liga 1 2019 | 26 | 4 |
Liga 1 2018 | 19 | - |
Liga 1 2018 | 15 | 4 |
Liga 1 2017 | 30 | 4 |
Super League 2014 | - | 1 |
Liga 1 2013 | 31 | 2 |
Liga 1 2011/2012 | 25 | 3 |
Liga 1 2010/2011 | 19 | 1 |
Liga 1 2009/2010 | 20 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Piala Presiden 2015 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2011 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Asian Cup Qualification 2015 | 2 | - |
AFF Championship 2014 | - | - |
AFC World Cup Qualifiers 2014 | 6 | - |
Friendlies 2014 | 4 | - |
AFF Championship 2010 | 5 | - |
AFC World Cup Qualifiers 2006 | - | - |
Friendlies 2005 | 1 | - |
AFC Asian Cup 2004 | 3 | - |