
Nino Zugelj
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Slovenia
Tuổi
25
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Sinh
23.05.2000
Giá trị chuyển nhượng
€740KMùa giải hiện tại
15
Số trận
4
Bàn thắng
367
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Allsvenskan 2025 | 7 | 1 |
Eliteserien 2024 | 12 | 3 |
Eliteserien 2023 | 12 | 2 |
1. SNL 2022/2023 | 1 | 1 |
3. Division Girone 6 2022 | 2 | 3 |
Eliteserien 2022 | 7 | 1 |
1. SNL 2021/2022 | 29 | 4 |
1. SNL 2020/2021 | 18 | - |
1. SNL 2018/2019 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2025/2026 | 4 | 3 |
Svenska Cupen 2024/2025 | 3 | 1 |
NM Cup 2024 | 1 | - |
NM Cup 2023 | 5 | 3 |
NM Cup 2022/2023 | 1 | 2 |
Slovenian Cup 2021/2022 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 3 | - |
UEFA Europa League 2024/2025 | 3 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 7 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2022/2023 | 1 | 1 |
UEFA Champions League 2022/2023 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 4 | 2 |
UEFA Youth League 2018/2019 | 2 | 1 |
UEFA Youth League 2017/2018 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2024 | 1 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2023 | 8 | - |
U19 Championship 2019 | 2 | - |
U19 Championship 2018 | 1 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2017 | 2 | - |