
Daniel van Kaam
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
25
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
Delfzijl
Sinh
23.06.2000
Giá trị chuyển nhượng
€490KMùa giải hiện tại
23
Số trận
1
Bàn thắng
1,775
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 19 | 1 |
Eredivisie 2024/2025 | 27 | - |
Eerste Divisie 2023/2024 | 34 | 1 |
Eredivisie 2022/2023 | 27 | 1 |
Eredivisie 2021/2022 | 20 | 1 |
Eredivisie 2020/2021 | 31 | 1 |
Eredivisie 2019/2020 | 8 | - |
Reserve League 2019/2020 | 1 | 1 |
Derde Divisie Groep B 2018/2019 | 4 | 5 |
Eredivisie 2018/2019 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 2 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 2 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2022/2023 | 2 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 2 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2023 | 2 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2023 | 6 | 1 |
Friendlies 2018 | 1 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2017 | 2 | - |