
Syahmi
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Malaysia
Tuổi
28
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Kuala Selangor
Sinh
05.02.1998
Giá trị chuyển nhượng
€81KMùa giải hiện tại
19
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League 2025/2026 | 10 | - |
Super League 2024/2025 | 3 | 1 |
Super League 2023 | 12 | 1 |
Super League 2022 | 11 | 1 |
Super League 2021 | 21 | 1 |
Super League 2019 | 2 | 2 |
Super League 2018 | 4 | 5 |
Super League 2017 | 2 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Malaysia Cup 2026 | 4 | 1 |
FA Cup 2024 | 1 | - |
Malaysia Cup 2023 | 3 | - |
FA Cup 2023 | 1 | - |
Malaysia Cup 2022 | 3 | 1 |
FA Cup 2022 | 3 | 2 |
Malaysia Cup 2021 | 2 | - |
FA Cup 2019 | 1 | 1 |
FA Cup 2018 | 1 | 1 |
Malaysia Cup 2017 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
ASEAN Club Championship 2025/2026 | 3 | - |
AFC Champions League 2023/2024 | 2 | - |
AFC Champions League 2022 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2023 | 2 | - |
Friendlies 2022 | 1 | - |
FIFA World Cup 2022 | 4 | - |
AFF Championship 2020 | 4 | - |
Friendlies 2019 | 2 | - |
AFF Championship 2018 | 7 | 1 |
Friendlies 2018 | 2 | - |
Asian Games 2018 | 1 | 1 |
AFF U23 Championship 2018 | 1 | 1 |