
Toby Sibbick
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Uganda
Tuổi
26
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
69 kg
Nơi sinh
London
Sinh
23.05.1999
Giá trị chuyển nhượng
€575KMùa giải hiện tại
36
Số trận
0
Bàn thắng
2,448
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League One 2025/2026 | 28 | - |
League One 2024/2025 | 31 | - |
Premiership 2023/2024 | 21 | - |
Premiership 2022/2023 | 32 | - |
Premiership 2021/2022 | 14 | - |
Championship 2021/2022 | 12 | 1 |
Championship 2020/2021 | 23 | - |
Premiership 2019/2020 | 2 | - |
Championship 2019/2020 | 18 | - |
League One 2018/2019 | 23 | - |
League One 2017/2018 | 1 | - |
League One 2016/2017 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Cup 2025/2026 | 3 | - |
EFL Cup 2025/2026 | 1 | - |
FA Cup 2024/2025 | 1 | - |
EFL Trophy 2024/2025 | 4 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 1 | - |
League Cup 2023/2024 | 3 | - |
Scottish Cup 2022/2023 | 3 | 1 |
League Cup 2022/2023 | 1 | - |
Scottish Cup 2021/2022 | 3 | - |
FA Cup 2020/2021 | 3 | - |
FA Cup 2018/2019 | 3 | 1 |
EFL Trophy 2018/2019 | 3 | - |
EFL Cup 2018/2019 | 1 | - |
EFL Trophy 2017/2018 | 4 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 3 | - |
UEFA Europa League 2022/2023 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA World Cup 2026 | 3 | - |
CAF Africa Cup of Nations 2025 | 3 | - |
Friendlies 2025 | 3 | - |
Friendlies 2024 | 1 | - |