
Tobias Borkeeiet
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
27
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
83 kg
Nơi sinh
Oslo
Sinh
18.04.1999
Giá trị chuyển nhượng
€460KMùa giải hiện tại
17
Số trận
0
Bàn thắng
185
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Bundesliga 2025/2026 | 9 | - |
Bundesliga 2024/2025 | 7 | - |
Eliteserien 2024 | 1 | - |
Eliteserien 2023 | 19 | - |
Eliteserien 2022 | 25 | 2 |
Superliga 2021/2022 | 7 | 1 |
Superliga 2020/2021 | 21 | - |
Superliga 2019/2020 | 5 | - |
Eliteserien 2019 | 10 | - |
2. Division Group 2 2018 | 2 | - |
Eliteserien 2018 | 27 | - |
2. Division Group 2 2016 | 2 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
OFB Cup 2024/2025 | 1 | - |
NM Cup 2024 | 1 | - |
NM Cup 2022/2023 | 1 | - |
Landspokal Cup 2021/2022 | 2 | - |
Landspokal Cup 2020/2021 | 2 | - |
NM Cup 2019 | 2 | - |
NM Cup 2018 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 5 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 1 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 3 | - |
UEFA Champions League 2021/2022 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2021 | 2 | - |
FIFA U20 World Cup 2019 | 3 | - |
Friendlies 2019 | 2 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2019 | 3 | - |
UEFA U19 Championship 2018 | 3 | - |
U19 Championship 2018 | 6 | - |