
Christos Sielis
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Cyprus
Tuổi
26
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Paphos
Sinh
02.02.2000
Giá trị chuyển nhượng
€660KMùa giải hiện tại
32
Số trận
0
Bàn thắng
2,094
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League 1 2025/2026 | 25 | - |
Super League 1 2024/2025 | 17 | - |
Super League 1 2023/2024 | 16 | 1 |
Super League 1 2022/2023 | 23 | - |
Super League 1 2021/2022 | 7 | - |
First League 2021/2022 | 11 | - |
1. Division 2020/2021 | 26 | - |
1. Division 2019/2020 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Greek Cup 2025/2026 | 3 | - |
Greek Cup 2024/2025 | 1 | - |
Greek Cup 2023/2024 | 2 | - |
Greek Cup 2022/2023 | 2 | - |
Bulgarian Cup 2021/2022 | 2 | - |
Cyprus Cup 2020/2021 | 1 | - |
EFL Trophy 2018/2019 | 1 | - |
EFL Trophy 2017/2018 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2020/2021 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2026 | 1 | - |
FIFA World Cup 2026 | 6 | - |
Friendlies 2025 | 1 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2023 | 8 | - |
Friendlies 2022 | 1 | - |
UEFA U21 Championship Qualification 2021 | 5 | 1 |
UEFA Nations League League D 2020/2021 | 2 | - |
Friendlies 2020 | 2 | - |
U19 Championship 2019 | 6 | - |
Friendlies 2018 | 1 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2017 | 5 | - |