
Mohamed Mallahi
Forward
Vị trí
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
25
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Utrecht
Sinh
13.02.2000
Giá trị chuyển nhượng
€230KMùa giải hiện tại
23
Số trận
4
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Serie C Girone C 2025/2026 | 19 | 2 |
Eerste Divisie 2024/2025 | 14 | 2 |
Eerste Divisie 2023/2024 | 28 | 1 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 18 | - |
Eredivisie 2021/2022 | 5 | 1 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 26 | 5 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 27 | 5 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 16 | 1 |
Eerste Divisie 2018/2019 | 33 | 1 |
Eerste Divisie 2017/2018 | 19 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia Serie C 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U19 Championship 2019 | 3 | 2 |
UEFA U17 Championship 2017 | 3 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2017 | 5 | - |