
Mohamed Mallahi
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
26
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Utrecht
Sinh
13.02.2000
Giá trị chuyển nhượng
€230KMùa giải hiện tại
27
Số trận
4
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Serie C Girone C 2025/2026 | 23 | 2 |
Eerste Divisie 2024/2025 | 14 | 2 |
Eerste Divisie 2023/2024 | 28 | 1 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 18 | - |
Eredivisie 2021/2022 | 5 | 1 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 26 | 5 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 27 | 5 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 16 | 1 |
Eerste Divisie 2018/2019 | 33 | 1 |
Eerste Divisie 2017/2018 | 19 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia Serie C 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U19 Championship 2019 | 3 | 2 |
UEFA U17 Championship 2017 | 3 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2017 | 5 | - |