
Hans Nicolussi Caviglia
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Ý
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Aosta
Sinh
18.06.2000
Giá trị chuyển nhượng (#1903)
€6.2MMùa giải hiện tại
16
Số trận
0
Bàn thắng
808
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Serie A 2025/2026 | 8 | - |
Serie A 2025/2026 | 11 | - |
Serie A 2024/2025 | 35 | 4 |
Serie A 2023/2024 | 8 | - |
Serie A 2022/2023 | 12 | 1 |
Serie B 2022/2023 | 16 | 2 |
Serie C Girone C 2021/2022 | 4 | - |
Serie C Girone C 2021/2022 | 2 | - |
Serie B 2019/2020 | 28 | 1 |
Serie A 2018/2019 | 3 | - |
OFC U20 Championship 2018/2019 | 17 | 4 |
Serie C Girone C 2018/2019 | 7 | - |
OFC U20 Championship 2017/2018 | 2 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia 2023/2024 | 2 | - |
Coppa Italia 2022/2023 | 1 | - |
Coppa Italia Serie C 2021/2022 | 1 | 1 |
Coppa Italia 2020/2021 | 2 | - |
Coppa Italia 2019/2020 | 1 | 1 |
Coppa Italia Primavera 2018/2019 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 5 | - |
UEFA Youth League 2018/2019 | 6 | 3 |
UEFA Youth League 2017/2018 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship Qualification 2021 | 1 | - |
Elite Cup U20 2019/2020 | 1 | - |
UEFA U19 Championship 2019 | 1 | - |
Mediterranean Games 2018 | 1 | 1 |
Friendlies 2017 | 1 | - |
UEFA U17 Championship 2017 | 1 | 1 |
UEFA U17 Championship Qualification 2017 | 2 | 1 |