
Amar Catic
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
64 kg
Nơi sinh
Tilburg
Sinh
21 tháng 1, 1999
Giá trị chuyển nhượng
€465KMùa giải hiện tại
25
Số trận
0
Bàn thắng
686
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. Lig 2024/2025 | 21 | - |
1. Lig 2024/2025 | 4 | - |
3. Liga 2024/2025 | - | - |
2. Bundesliga 2023/2024 | 22 | 1 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 32 | 1 |
Eerste Divisie 2021/2022 | 35 | 5 |
Eredivisie 2020/2021 | 14 | - |
Eredivisie 2019/2020 | - | - |
Eerste Divisie 2019/2020 | 17 | 3 |
Eredivisie 2018/2019 | - | - |
Eerste Divisie 2018/2019 | 12 | 1 |
U19 Divisie 1 2017/2018 | 5 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 2 | - |
Cup 2024/2025 | - | - |
DFB Pokal 2024/2025 | - | - |
DFB Pokal 2023/2024 | - | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 4 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 3 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2021 | - | - |
Club Friendlies 2020 | - | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 2 | - |
UEFA Champions League 2019/2020 | - | - |
Premier League International Cup 2019/2020 | 1 | - |
Club Friendlies 2019 | - | - |
Premier League International Cup 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Youth League 2016/2017 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2021 | 2 | - |
UEFA U19 Championship 2018 | 6 | 1 |