
Jamie Jacobs
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
28
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Purmerend
Sinh
03.12.1997
Giá trị chuyển nhượng
€315KMùa giải hiện tại
7
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 4 | - |
Eerste Divisie 2024/2025 | 30 | 5 |
Superliga 2024/2025 | 3 | - |
Superliga 2023/2024 | 9 | - |
Eredivisie 2022/2023 | 27 | 2 |
Eredivisie 2021/2022 | 30 | 5 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 26 | 8 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 23 | 12 |
Eerste Divisie 2018/2019 | 26 | 2 |
Eerste Divisie 2017/2018 | 33 | 9 |
Tweede Divisie 2016/2017 | 28 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2024/2025 | 1 | 2 |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Elite Cup U20 2017/2018 | 2 | - |