
Sipho Chaine
Goalkeeper
Vị trí
Goalkeeper
Quốc tịch
Nam Phi
Tuổi
29
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
14.12.1996
Giá trị chuyển nhượng
€1.3MMùa giải hiện tại
28
Số trận
0
Bàn thắng
2,137
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
PSL 2025/2026 | 15 | - |
PSL 2024/2025 | 14 | - |
PSL 2023/2024 | 9 | - |
PSL 2022/2023 | 16 | - |
PSL 2022/2023 | 2 | - |
PSL 2021/2022 | 1 | - |
PSL 2020/2021 | 12 | - |
PSL 2019/2020 | 9 | - |
PSL 2018/2019 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Carling Knockout 2025 | 4 | - |
MTN 8 Cup 2025 | 4 | - |
Nedbank Cup 2024/2025 | 3 | - |
Carling Knockout 2024 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2024 | 4 | - |
Nedbank Cup 2023/2024 | 3 | - |
MTN 8 Cup 2023 | 4 | - |
Nedbank Cup 2022/2023 | 4 | - |
MTN 8 Cup 2020 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2019 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CAF Champions League 2024/2025 | 8 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2025 | 1 | - |
Africa Cup of Nations Qualification 2025 | 1 | - |