
Koen Kostons
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
26
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Genk
Sinh
18.09.1999
Giá trị chuyển nhượng
€1.4MMùa giải hiện tại
34
Số trận
12
Bàn thắng
2,707
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2025/2026 | 32 | 11 |
First Division A 2024/2025 | 11 | - |
2. Bundesliga 2024/2025 | 15 | 3 |
2. Bundesliga 2023/2024 | 17 | 4 |
Eerste Divisie 2023/2024 | 18 | 9 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 32 | 8 |
Superettan 2022 | 6 | 1 |
Superettan 2021 | 2 | - |
Ettan Södra 2021 | 14 | 11 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 30 | 4 |
Eerste Divisie 2019/2020 | 21 | 1 |
Eerste Divisie 2018/2019 | 33 | 6 |
Eredivisie 2017/2018 | 1 | - |
Eerste Divisie 2017/2018 | 13 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |