
Siphesihle Ndlovu
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Nam Phi
Tuổi
29
Chiều cao
162 cm
Cân nặng
63 kg
Nơi sinh
Pietermaritzburg
Sinh
30.09.1996
Giá trị chuyển nhượng
€875KMùa giải hiện tại
19
Số trận
1
Bàn thắng
713
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
PSL 2025/2026 | 12 | 1 |
PSL 2024/2025 | 16 | 2 |
PSL 2023/2024 | 13 | - |
PSL 2022/2023 | 22 | 1 |
PSL 2021/2022 | 7 | - |
PSL 2020/2021 | 21 | 2 |
1st Division 2019/2020 | 1 | - |
Multichoice Diski 2019/2020 | 2 | 2 |
PSL 2019/2020 | 13 | - |
Multichoice Diski 2018/2019 | 1 | 1 |
PSL 2018/2019 | 29 | 1 |
Premier Soccer League 2018 | 1 | 1 |
PSL 2017/2018 | 27 | 5 |
PSL 2016/2017 | 16 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Nedbank Cup 2024/2025 | 1 | - |
Carling Knockout 2024 | 1 | - |
Nedbank Cup 2023/2024 | 2 | - |
MTN 8 Cup 2023 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2021 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2020 | 4 | - |
Telkom Knockout 2018 | 1 | 1 |
MTN 8 Cup 2018 | 1 | - |
MTN 8 Cup 2017 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CAF Confederation Cup 2025/2026 | 3 | - |
CAF Confederation Cup 2021/2022 | 1 | - |
CAF Confederation Cup 2020/2021 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
COSAFA Cup 2018 | 3 | - |
Friendlies 2018 | 1 | - |