
Ratthanakorn Maikami
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Thái Lan
Tuổi
28
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Buriram
Sinh
07.01.1998
Giá trị chuyển nhượng
€220KMùa giải hiện tại
7
Số trận
1
Bàn thắng
55
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Thai League 1 2025/2026 | 2 | - |
Thai League 1 2024/2025 | 7 | 1 |
Thai League 1 2023/2024 | 6 | - |
Thai League 1 2022/2023 | 21 | - |
Thai League 1 2021/2022 | 28 | 1 |
Thai League 1 2020 | 29 | 2 |
Thai League 1 2019 | 2 | 2 |
Thai League 1 2018 | 1 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Thai FA Cup 2025/2026 | 1 | 1 |
Thai FA Cup 2024/2025 | 3 | - |
League Cup 2024/2025 | 2 | 1 |
League Cup 2023/2024 | 2 | - |
Champions Cup 2023 | 1 | - |
League Cup 2023 | 3 | - |
Thai FA Cup 2022/2023 | 3 | - |
Champions Cup 2022 | 1 | - |
League Cup 2022 | 3 | - |
Thai FA Cup 2021/2022 | 3 | 1 |
Thai FA Cup 2020/2021 | 2 | - |
Thai FA Cup 2019 | 1 | - |
Champions Cup 2018 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
ASEAN Club Championship 2025/2026 | 1 | - |
AFC Champions League 2024/2025 | 2 | - |
ASEAN Club Championship 2024/2025 | 9 | 1 |
AFC Champions League 2023/2024 | 6 | - |
AFC Champions League 2022 | 1 | - |
AFC Champions League 2020 | 1 | - |
AFC Champions League 2019 | 6 | - |
AFC Champions League 2018 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC U23 Asian Cup 2018 | 3 | - |
Friendlies 2017 | 1 | - |