
Taiyo Koga
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Nhật Bản
Tuổi
27
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Chiba
Sinh
28.10.1998
Giá trị chuyển nhượng
€1.4MMùa giải hiện tại
20
Số trận
0
Bàn thắng
990
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J1 League 2026 | 9 | - |
J1 League 2025 | 37 | - |
J1 League 2024 | 33 | 1 |
J1 League 2023 | 30 | - |
J1 League 2022 | 28 | - |
J1 League 2021 | 37 | - |
J1 League 2020 | 33 | - |
J2 League 2019 | 37 | 2 |
J2 League 2018 | 21 | - |
J1 League 2017 | 9 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
YBC Levain Cup 2025 | 7 | - |
Emperors Cup 2024 | 3 | - |
YBC Levain Cup 2024 | 1 | - |
Emperors Cup 2023 | 5 | - |
YBC Levain Cup 2023 | 6 | - |
Emperors Cup 2022 | 3 | - |
YBC Levain Cup 2022 | 2 | - |
Emperors Cup 2021 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2021 | 3 | 1 |
YBC Levain Cup 2020 | 5 | - |
YBC Levain Cup 2019 | 4 | - |
Emperors Cup 2017 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2018 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EAFF E-1 Football Championship 2025 | 2 | - |
Friendlies 2021 | 2 | - |
AFC U23 Asian Cup 2020 | 1 | - |
EAFF E-1 Football Championship 2019 | 1 | - |
AFC U23 Asian Cup 2018 | 2 | - |