
Nguyễn Xuân Nam
Attacker
Vị trí
Attacker
Quốc tịch
Vietnam
Tuổi
31
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
72 kg
Sinh
18 tháng 1, 1994
Mùa giải hiện tại
11
Số trận
4
Bàn thắng
526
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
V.League 2 2024/2025 | 6 | 1 |
V.League 2 2023/2024 | 9 | 4 |
V.League 1 2023/2024 | 4 | - |
V.League 1 2023 | 16 | 1 |
V.League 1 2022 | 19 | 6 |
V.League 1 2021 | 2 | 1 |
V.League 1 2021 | 7 | 1 |
V.League 1 2020 | 10 | 3 |
V.League 2 2019 | 3 | 3 |
V.League 1 2018 | - | - |
V.League 1 2017 | 13 | 3 |
V.League 1 2016 | 13 | 4 |
V.League 1 2016 | 3 | - |
Lao League 2015 | - | 22 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 2 | 1 |
Cup 2023/2024 | 2 | 1 |
Cup 2023/2024 | 1 | - |
Cup 2023 | 1 | - |
Cup 2022 | 3 | - |
Cup 2019 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2020 | 3 | 2 |
AFC Champions League 2020 | - | - |
AFC Champions League 2016 | 2 | - |