Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
First Amateur Division 2024/2025 | - | - |
Second Amateur Division ACFF 2015/2016 | 24 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 1 | - |
1
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
First Amateur Division 2024/2025 | - | - |
Second Amateur Division ACFF 2015/2016 | 24 | 1 |
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 1 | - |